Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439941 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: sâu 20 m bám đường của các thửa 62, 90, 106) - Phường Bến Th | 15.180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439942 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: sâu 20 m bám đường của các thửa 62, 90, 106) - Phường Bến Th | 27.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439943 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439944 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439945 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439946 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy | Ông Quúy - Ông Minh | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439947 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy | Ông Quúy - Ông Minh | 14.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439948 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy | Ông Quúy - Ông Minh | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439949 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy | Ông Bá - Bà Yến | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439950 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy | Ông Bá - Bà Yến | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439951 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy | Ông Bá - Bà Yến | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439952 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439953 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439954 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439955 | Thành phố Vinh | Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, | TTXN I - Bà Nhỏ | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439956 | Thành phố Vinh | Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, | TTXN I - Bà Nhỏ | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439957 | Thành phố Vinh | Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, | TTXN I - Bà Nhỏ | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439958 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến | Bà Nhiệm - Ông Tuấn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439959 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến | Bà Nhiệm - Ông Tuấn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439960 | Thành phố Vinh | Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến | Bà Nhiệm - Ông Tuấn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
