Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439881 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 34, 48) - Phường Bến Thủy | - Ông Thọ | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439882 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 34, 48) - Phường Bến Thủy | - Ông Thọ | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439883 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 16) - Phường Bến Thủy | Ông Tài | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439884 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 16) - Phường Bến Thủy | Ông Tài | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439885 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 16) - Phường Bến Thủy | Ông Tài | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439886 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 13, 31, 188, 189) - Phường Bến Thủy | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439887 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 13, 31, 188, 189) - Phường Bến Thủy | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439888 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 13, 31, 188, 189) - Phường Bến Thủy | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439889 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 73, 93) - Phường Bến Thủy | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439890 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 73, 93) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439891 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 73, 93) - Phường Bến Thủy | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439892 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 101, 115) - Phường Bến Thủy | Bà Hồng - Ông Thuyên | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439893 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 101, 115) - Phường Bến Thủy | Bà Hồng - Ông Thuyên | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439894 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 101, 115) - Phường Bến Thủy | Bà Hồng - Ông Thuyên | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439895 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 3, 67, 77, 82, 90 (s©u 20 m), 92, 201, 202, 2 | Bà Liên - Trường MN BT | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439896 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 3, 67, 77, 82, 90 (s©u 20 m), 92, 201, 202, 2 | Bà Liên - Trường MN BT | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439897 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 3, 67, 77, 82, 90 (s©u 20 m), 92, 201, 202, 2 | Bà Liên - Trường MN BT | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439898 | Thành phố Vinh | Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 37) - Phường Bến Thủy | CS PCCC - Ông Liên | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439899 | Thành phố Vinh | Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 37) - Phường Bến Thủy | CS PCCC - Ông Liên | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439900 | Thành phố Vinh | Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 37) - Phường Bến Thủy | CS PCCC - Ông Liên | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
