Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439841 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 58, 197) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439842 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 58, 197) - Phường Bến Thủy | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439843 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 58, 197) - Phường Bến Thủy | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439844 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 80, 84, 91) - Phường Bến Thủy | Ông Nguyên | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439845 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 80, 84, 91) - Phường Bến Thủy | Ông Nguyên | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439846 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 80, 84, 91) - Phường Bến Thủy | Ông Nguyên | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439847 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 136, 137, 138, 147, 148, 149, 150, 158, 159, 160, 161, 169, | Ông Thuyên - Ông Trọng | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439848 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 136, 137, 138, 147, 148, 149, 150, 158, 159, 160, 161, 169, | Ông Thuyên - Ông Trọng | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439849 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 136, 137, 138, 147, 148, 149, 150, 158, 159, 160, 161, 169, | Ông Thuyên - Ông Trọng | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439850 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 162, 172, 173, 174, 183, 184, 195) - Phường Bến Thủy | Bà Hằng - Ông Toàn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439851 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 162, 172, 173, 174, 183, 184, 195) - Phường Bến Thủy | Bà Hằng - Ông Toàn | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439852 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 162, 172, 173, 174, 183, 184, 195) - Phường Bến Thủy | Bà Hằng - Ông Toàn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439853 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, phần còn lại thửa 90) - Phường Bến Thủy | Ông Năm - Bà Hồng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439854 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, phần còn lại thửa 90) - Phường Bến Thủy | Ông Năm - Bà Hồng | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439855 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, phần còn lại thửa 90) - Phường Bến Thủy | Ông Năm - Bà Hồng | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439856 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 97, 98, 102, 103, 109, 110, 111) - Phường Bến Thủy | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439857 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 97, 98, 102, 103, 109, 110, 111) - Phường Bến Thủy | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439858 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 97, 98, 102, 103, 109, 110, 111) - Phường Bến Thủy | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439859 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 143, 168) - Phường Bến Thủy | Ông Dũng - Ông Thế | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439860 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 143, 168) - Phường Bến Thủy | Ông Dũng - Ông Thế | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
