Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439801 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 51, 52, 64, 66, 67, 68, 69, 91, 185, 186) - Phường Bến Thủy | Ông Thanh - Ông Cầm | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439802 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 54, 57, 70, 82, 93, 99, 123, 124, 127....130) - Phường Bến | Bà Lỹ - Bà Vệ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439803 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 54, 57, 70, 82, 93, 99, 123, 124, 127....130) - Phường Bến | Bà Lỹ - Bà Vệ | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439804 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 54, 57, 70, 82, 93, 99, 123, 124, 127....130) - Phường Bến | Bà Lỹ - Bà Vệ | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439805 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | TT Dệt kim kho tồn - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439806 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | TT Dệt kim kho tồn - | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439807 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 115) - Phường Bến Thủy | TT Dệt kim kho tồn - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439808 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 45, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 116, 117) - Phư | TT Dệt kim kho tồn - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439809 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 45, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 116, 117) - Phư | TT Dệt kim kho tồn - | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439810 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 45, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 116, 117) - Phư | TT Dệt kim kho tồn - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439811 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 14, 18, 47, 56, 89, 97, 98) - Phường Bến Thủy | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439812 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 14, 18, 47, 56, 89, 97, 98) - Phường Bến Thủy | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439813 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 14, 18, 47, 56, 89, 97, 98) - Phường Bến Thủy | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439814 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 38, 48, 58, 81, 103, 105, 106, 120) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439815 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 38, 48, 58, 81, 103, 105, 106, 120) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439816 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 38, 48, 58, 81, 103, 105, 106, 120) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439817 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 46, 53, 77, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 96, 102, 104) - Phường | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439818 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 46, 53, 77, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 96, 102, 104) - Phường | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439819 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 46, 53, 77, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 96, 102, 104) - Phường | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439820 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: Phần còn lại các thửa 30, 24) - Phường Bến Thủy | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
