Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439521 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 3, 4, 12, 25, 43, 49) - Phường Bến Thủy | Bà Thảo - Bà Thanh | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439522 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 3, 4, 12, 25, 43, 49) - Phường Bến Thủy | Bà Thảo - Bà Thanh | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439523 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 71, 75, 81) - Phường Bến Thủy | Bà Phương - Ông Hùng | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439524 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 71, 75, 81) - Phường Bến Thủy | Bà Phương - Ông Hùng | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439525 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 71, 75, 81) - Phường Bến Thủy | Bà Phương - Ông Hùng | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439526 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 61, 65, 69, ) - Phường Bến Thủy | Bà Vận - Ông Thái | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439527 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 61, 65, 69, ) - Phường Bến Thủy | Bà Vận - Ông Thái | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439528 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 61, 65, 69, ) - Phường Bến Thủy | Bà Vận - Ông Thái | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439529 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 46, 55, 56) - Phường Bến Thủy | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439530 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 46, 55, 56) - Phường Bến Thủy | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439531 | Thành phố Vinh | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 46, 55, 56) - Phường Bến Thủy | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439532 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 17, 18, 23, 24, 28, 30, 31, 34, 35, 37, 38, | Ông Bình - Ông Lý | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439533 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 17, 18, 23, 24, 28, 30, 31, 34, 35, 37, 38, | Ông Bình - Ông Lý | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439534 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 17, 18, 23, 24, 28, 30, 31, 34, 35, 37, 38, | Ông Bình - Ông Lý | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439535 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 45, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Phường Bến Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439536 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 45, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Phường Bến Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439537 | Thành phố Vinh | Đường đá - Khối 13 (Tờ 45, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Phường Bến Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439538 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 439539 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 439540 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 2) - Phường Bến Thủy | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
