Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439301 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 5, 11, 33, 42, 43, 44, 47, 48, 55, 56, 64, 65, 66, 71, 72, 73, | Các thửa vị trí 3 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439302 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 5, 11, 33, 42, 43, 44, 47, 48, 55, 56, 64, 65, 66, 71, 72, 73, | Các thửa vị trí 3 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439303 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 5, 11, 33, 42, 43, 44, 47, 48, 55, 56, 64, 65, 66, 71, 72, 73, | Các thửa vị trí 3 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439304 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 6, 7, 8, 12, 13, 14, 15, 16, 24, 25, 38, 69, 70, 75, 81, 82, 83 | Thửa 70 vị trí 2 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439305 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 6, 7, 8, 12, 13, 14, 15, 16, 24, 25, 38, 69, 70, 75, 81, 82, 83 | Thửa 70 vị trí 2 | 1.254.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439306 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 6, 7, 8, 12, 13, 14, 15, 16, 24, 25, 38, 69, 70, 75, 81, 82, 83 | Thửa 70 vị trí 2 | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439307 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 08, thửa: 4, 9, 10, 67, 68) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439308 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 08, thửa: 4, 9, 10, 67, 68) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439309 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 08, thửa: 4, 9, 10, 67, 68) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439310 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 06, thửa: 1, 2) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - thửa 2 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439311 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 06, thửa: 1, 2) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - thửa 2 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439312 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 06, thửa: 1, 2) - Phường Cửa Nam | Thửa 1 - thửa 2 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439313 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 19, 51, 54, 55) - Phường Cửa Nam | Vị trí 3 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439314 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 19, 51, 54, 55) - Phường Cửa Nam | Vị trí 3 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439315 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 19, 51, 54, 55) - Phường Cửa Nam | Vị trí 3 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439316 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 5, 6, 14, 50, 52, 53) - Phường Cửa Nam | Vị trí 2 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439317 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 5, 6, 14, 50, 52, 53) - Phường Cửa Nam | Vị trí 2 | 1.122.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439318 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 5, 6, 14, 50, 52, 53) - Phường Cửa Nam | Vị trí 2 | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439319 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 3, 4, 9) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439320 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 3, 4, 9) - Phường Cửa Nam | Vị trí 1 | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
