Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438581 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam | Thửa 19 - Thửa 49 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438582 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam | Thửa 19 - Thửa 49 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438583 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam | Thửa 19 - Thửa 49 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438584 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 48 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438585 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 48 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438586 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam | Thửa 14 - Thửa 48 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438587 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438588 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438589 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438590 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438591 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438592 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27 | Phan Đình Phùng - Hồng Sơn | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438593 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam | Thửa 26 - Thửa 38 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438594 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam | Thửa 26 - Thửa 38 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438595 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam | Thửa 26 - Thửa 38 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438596 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam | Nằm độc lập sát bờ sông - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438597 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam | Nằm độc lập sát bờ sông - | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438598 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam | Nằm độc lập sát bờ sông - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438599 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 45, 61) - Phường Cửa Nam | Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438600 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 45, 61) - Phường Cửa Nam | Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
