Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438461 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 27, 17) - Phường Đội Cung | Nhà ông Diên - Nhà ông Luật | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438462 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 27, 17) - Phường Đội Cung | Nhà ông Diên - Nhà ông Luật | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438463 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 27, 17) - Phường Đội Cung | Nhà ông Diên - Nhà ông Luật | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438464 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 7, 13, 19) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hồng - Nhà ông Sơn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438465 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 7, 13, 19) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hồng - Nhà ông Sơn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438466 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 7, 13, 19) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hồng - Nhà ông Sơn | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438467 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: Lô góc (bám đường kênh, Nguyễn Thái Học): 1) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hảo | 12.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438468 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: Lô góc (bám đường kênh, Nguyễn Thái Học): 1) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hảo | 14.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438469 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: Lô góc (bám đường kênh, Nguyễn Thái Học): 1) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hảo | 25.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438470 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 18) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà bà Hạnh | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438471 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 18) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà bà Hạnh | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438472 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 18) - Phường Đội Cung | Nhà ông Bính - Nhà bà Hạnh | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438473 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 25, 26, 34, 35, 53, 55, 62) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Tùng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438474 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 25, 26, 34, 35, 53, 55, 62) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Tùng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438475 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 25, 26, 34, 35, 53, 55, 62) - Phường Đội Cung | Nhà ông Thọ - Nhà ông Tùng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438476 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 23, 27, 28, 30, 31, 32, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 59, | Nhà bà Hạnh - Nhà ông Đàn | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438477 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 23, 27, 28, 30, 31, 32, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 59, | Nhà bà Hạnh - Nhà ông Đàn | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438478 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 23, 27, 28, 30, 31, 32, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 59, | Nhà bà Hạnh - Nhà ông Đàn | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438479 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 8, 22, 24, 36, 37, 38, 47, 51, 57, 58, 63) - Phường Đội Cung | Nhà ông Toàn - Nhà bà Hải | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438480 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 8, 22, 24, 36, 37, 38, 47, 51, 57, 58, 63) - Phường Đội Cung | Nhà ông Toàn - Nhà bà Hải | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
