Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438421 | Thành phố Vinh | Trần Nhật Duật - Khối 7 (Tờ 7, thửa: 100, 101, 105, 107, 109, 110, 112, 113, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hoà - Nhà bà Nga | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438422 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: Các lô còn lại gồm lô số 239, 240, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438423 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: Các lô còn lại gồm lô số 239, 240, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 3.630.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438424 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: Các lô còn lại gồm lô số 239, 240, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438425 | Thành phố Vinh | Đội Cung - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 2 bám đường Đội cung thửa: 147, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438426 | Thành phố Vinh | Đội Cung - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 2 bám đường Đội cung thửa: 147, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438427 | Thành phố Vinh | Đội Cung - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 2 bám đường Đội cung thửa: 147, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438428 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Gúc: 238, ( Phan Chu Trinh và đường Đội Cung )) - Phường Đội Cu | Nhà ông Anh | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438429 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Gúc: 238, ( Phan Chu Trinh và đường Đội Cung )) - Phường Đội Cu | Nhà ông Anh | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438430 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Gúc: 238, ( Phan Chu Trinh và đường Đội Cung )) - Phường Đội Cu | Nhà ông Anh | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438431 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 1 bám đường Phan Chu Trinh Gồm các thửa 234, 235, 236, 23 | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 10.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438432 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 1 bám đường Phan Chu Trinh Gồm các thửa 234, 235, 236, 23 | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 11.275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438433 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 1 bám đường Phan Chu Trinh Gồm các thửa 234, 235, 236, 23 | Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438434 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: 76, 77, 78, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, | Nhà bà Nhung - Nhà ông Toại | 10.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438435 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: 76, 77, 78, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, | Nhà bà Nhung - Nhà ông Toại | 11.275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438436 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: 76, 77, 78, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, | Nhà bà Nhung - Nhà ông Toại | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438437 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: Góc 14, 15, 27, 74, 102, 103, 120, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hà | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438438 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: Góc 14, 15, 27, 74, 102, 103, 120, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hà | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438439 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: Góc 14, 15, 27, 74, 102, 103, 120, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hà | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438440 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 28, 29, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 64, 75, 1 | Nhà ông Hoài - Nhà ông Thám | 10.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
