Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43801 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Sau 100m đến cách Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) 100m - | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất SX-KD |
| 43802 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Sau 100m đến cách Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) 100m - | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất TM-DV |
| 43803 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Sau 100m đến cách Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) 100m - | 1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 345.600 | - | Đất ở |
| 43804 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Từ Quốc lộ 1B cũ, vào 100m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 43805 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Từ Quốc lộ 1B cũ, vào 100m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 43806 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ rẽ cạnh Chi cục Thuế gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ | Từ Quốc lộ 1B cũ, vào 100m - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 43807 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường chưa đổ bê tông - | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất SX-KD |
| 43808 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường chưa đổ bê tông - | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất TM-DV |
| 43809 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường chưa đổ bê tông - | 1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 345.600 | - | Đất ở |
| 43810 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường đổ bê tông - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43811 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường đổ bê tông - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43812 | Thành phố Thái Nguyên | Từ Quốc lộ 1B cũ đến giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn đường đổ bê tông - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43813 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đến hết Núi Phấn (lối rẽ đối diện đường vào khu Trung tâm Văn hóa Chùa Hang) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43814 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đến hết Núi Phấn (lối rẽ đối diện đường vào khu Trung tâm Văn hóa Chùa Hang) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43815 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đến hết Núi Phấn (lối rẽ đối diện đường vào khu Trung tâm Văn hóa Chùa Hang) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43816 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đi Trường Trung học cơ sở Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện đường Thanh niên) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43817 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đi Trường Trung học cơ sở Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện đường Thanh niên) - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 43818 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia Bảy qua đảo tròn Chùa Hang đến hết đất thành phố Thái Nguyên) | Từ Quốc lộ 1B cũ đi Trường Trung học cơ sở Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện đường Thanh niên) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 43819 | Thành phố Thái Nguyên | Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia | Từ cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ - Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 43820 | Thành phố Thái Nguyên | Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản - Trục phụ - QUỐC LỘ 1B (CŨ) (Từ cầu Gia | Từ cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ - Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
