Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438081 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 8, 136, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Long - Nhà bà Nhàn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438082 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 6, 7, 8, 136, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Long - Nhà bà Nhàn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438083 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Nhàn - Nhà bà Hà | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438084 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Nhàn - Nhà bà Hà | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438085 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Nhàn - Nhà bà Hà | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438086 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 108, 111, 113, 115, 116, 117, 118, 119, 125, 126, 124, 134, | Nhà ô Minh - Nhà ông Quý | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438087 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 108, 111, 113, 115, 116, 117, 118, 119, 125, 126, 124, 134, | Nhà ô Minh - Nhà ông Quý | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438088 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4-5M - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 108, 111, 113, 115, 116, 117, 118, 119, 125, 126, 124, 134, | Nhà ô Minh - Nhà ông Quý | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438089 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 138 (Công ty TNHH Hoa Thường)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438090 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 138 (Công ty TNHH Hoa Thường)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438091 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 138 (Công ty TNHH Hoa Thường)) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438092 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 132, 133, 135, ( 131 sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | CT Phương Huy - Nhà ông Hiển | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438093 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 132, 133, 135, ( 131 sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | CT Phương Huy - Nhà ông Hiển | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438094 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 132, 133, 135, ( 131 sâu 20 m)) - Phường Đội Cung | CT Phương Huy - Nhà ông Hiển | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438095 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 130, 129, 128, 127, và 137 (sâu 20 m )) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438096 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 130, 129, 128, 127, và 137 (sâu 20 m )) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438097 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sinh Sắc - Khối 12 (Tờ 17, thửa: 130, 129, 128, 127, và 137 (sâu 20 m )) - Phường Đội Cung | Nhà ông Hiệp - Nhà ông Tâm | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438098 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 6, 9, 11 (Tờ 16, thửa: 177, 167, 168, 169, 170, 162, 159, 186, 158, 148, 149, 1 | Nhà ô Nghĩa - Nhà bà Châu | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438099 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 6, 9, 11 (Tờ 16, thửa: 177, 167, 168, 169, 170, 162, 159, 186, 158, 148, 149, 1 | Nhà ô Nghĩa - Nhà bà Châu | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438100 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 6, 9, 11 (Tờ 16, thửa: 177, 167, 168, 169, 170, 162, 159, 186, 158, 148, 149, 1 | Nhà ô Nghĩa - Nhà bà Châu | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
