Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437661 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295) - Phường Lê L | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437662 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295) - Phường Lê L | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437663 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 296, 297, 298, 299, 300) - Phường Lê Lợi | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437664 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 296, 297, 298, 299, 300) - Phường Lê Lợi | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437665 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 296, 297, 298, 299, 300) - Phường Lê Lợi | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437666 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 38, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 51, 52, 56, 57, 62, 63, 64 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437667 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 38, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 51, 52, 56, 57, 62, 63, 64 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437668 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 38, 42, 43, 44, 45, 46, 48, 49, 51, 52, 56, 57, 62, 63, 64 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437669 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 28, 34, 35, 39, 84, 91, 92, 93, 100, 101, 102, 108, 109, 1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437670 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 28, 34, 35, 39, 84, 91, 92, 93, 100, 101, 102, 108, 109, 1 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437671 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 28, 34, 35, 39, 84, 91, 92, 93, 100, 101, 102, 108, 109, 1 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437672 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 67, 77, 85, 246, 264, 278) - Phường Lê Lợi | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437673 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 67, 77, 85, 246, 264, 278) - Phường Lê Lợi | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437674 | Thành phố Vinh | Khu QH tái định cư - Khối 8 (Tờ 38, thửa: 67, 77, 85, 246, 264, 278) - Phường Lê Lợi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437675 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 01, 02, 03, 09, 10, 11, 12 (chưa tính tiền cơ sở hạ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437676 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 01, 02, 03, 09, 10, 11, 12 (chưa tính tiền cơ sở hạ | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437677 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 01, 02, 03, 09, 10, 11, 12 (chưa tính tiền cơ sở hạ | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437678 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 04, 05, 06, 07, 08 (chưa tính tiền cơ sở hạ tầng) Q | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437679 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 04, 05, 06, 07, 08 (chưa tính tiền cơ sở hạ tầng) Q | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437680 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô xen dắm - Khối 8 (Tờ 38, thửa: Lô 04, 05, 06, 07, 08 (chưa tính tiền cơ sở hạ tầng) Q | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
