Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437541 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 35, 36, 51, 141, 142, 160, 20 m đầu tiên của thửa 166) - | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437542 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 35, 36, 51, 141, 142, 160, 20 m đầu tiên của thửa 166) - | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437543 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 28, 78, 132, 208, 5, 6, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 37 | Lý Thường Kiệt - Chu Văn An | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437544 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 28, 78, 132, 208, 5, 6, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 37 | Lý Thường Kiệt - Chu Văn An | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437545 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 28, 78, 132, 208, 5, 6, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 29, 37 | Lý Thường Kiệt - Chu Văn An | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437546 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 120, 121) - Phường Lê Lợi | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437547 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 120, 121) - Phường Lê Lợi | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437548 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 120, 121) - Phường Lê Lợi | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437549 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 118, 119) - Phường Lê Lợi | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437550 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 118, 119) - Phường Lê Lợi | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437551 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 118, 119) - Phường Lê Lợi | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437552 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 116, 117) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437553 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 116, 117) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437554 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 42, thửa: 116, 117) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437555 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 110, 114, 98) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437556 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 110, 114, 98) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437557 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 110, 114, 98) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437558 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 111, 112, 113, 115, ) - Phường Lê Lợi | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437559 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 111, 112, 113, 115, ) - Phường Lê Lợi | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437560 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 111, 112, 113, 115, ) - Phường Lê Lợi | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
