Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437501 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi | Thửa 269 - Thửa 132 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437502 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi | Thửa 269 - Thửa 132 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437503 | Thành phố Vinh | Đường Trường Chinh - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 269, 270) - Phường Lê Lợi | Thửa 269 - Thửa 132 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437504 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437505 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437506 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 263, 264, 265, 266) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437507 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437508 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437509 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8 (Tờ 43, thửa: 267) - Phường Lê Lợi | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437510 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437511 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437512 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 8, 12 (Tờ 43, thửa: 3, 9, 45, 64, 70, 71, 80, 90, 92, 99, 107, 109, 130, 137, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437513 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437514 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437515 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 94, 100, 110, 117, 217) - Phường Lê Lợi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437516 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437517 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437518 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 131) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437519 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 118, 131) - Phường Lê Lợi | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437520 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 118, 131) - Phường Lê Lợi | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
