Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437301 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 190, 191) - Phường Lê Lợi | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437302 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 190, 191) - Phường Lê Lợi | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437303 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437304 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437305 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 189) - Phường Lê Lợi | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437306 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437307 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437308 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 1, 6, 38, 44, 45, 61, 66, 67, 79, 80, 81, 85, 86, 87, 88, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437309 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437310 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437311 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 49, thửa: 7, 13, 14, 19, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 36 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437312 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437313 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437314 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 123, 124, 135, 136, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 182, 186) - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437315 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi | Thửa 8 - Thửa 34 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437316 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi | Thửa 8 - Thửa 34 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437317 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 11 (Tờ 49, thửa: 8, 15, 20, 21, 33, 34) - Phường Lê Lợi | Thửa 8 - Thửa 34 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437318 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi | Trường Chinh - Đường nội khối 10 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437319 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi | Trường Chinh - Đường nội khối 10 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437320 | Thành phố Vinh | Chu Văn An - Khối 10 (Tờ 49, thửa: 20m đầu tiên bám mặt đường của thửa số 5) - Phường Lê Lợi | Trường Chinh - Đường nội khối 10 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
