Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437121 | Thành phố Vinh | Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437122 | Thành phố Vinh | Khu Đô Thị Nam Lê Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437123 | Thành phố Vinh | Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch | 215 Lê Lợi | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437124 | Thành phố Vinh | Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch | 215 Lê Lợi | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437125 | Thành phố Vinh | Chung cư 215 Lờ Lợi - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Ch | 215 Lê Lợi | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437126 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437127 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437128 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu thương mại dịch vụ gắn với nhà ở và trụ sở làm việc số 198 đường Trường Chinh, p | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437129 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th | Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437130 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th | Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437131 | Thành phố Vinh | Đường QH 12 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, th | Lụ số N -54 - Lụ số N -68 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437132 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437133 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437134 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -38 - Lụ số N -52 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437135 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437136 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437137 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | Lụ số N -02 - Lụ số N -15 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437138 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437139 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437140 | Thành phố Vinh | Đường QH 7 m - Khu chung cư và nhà ở liền kề số 6 Phan Bội Châu, phường Lê Lợi - Khối 16 (Tờ 26, thử | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
