Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 437061 | Thành phố Vinh | Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437062 | Thành phố Vinh | Đường Trung tâm xã - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 105, 167) - Xã Nghi Kim | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437063 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437064 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437065 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 15 (Tờ 13, thửa: 49, 58, 60, 61, 63, 64, 68, 74, 78, 81, 97, 138, 146, 158, 165, 151, | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437066 | Thành phố Vinh | Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 | Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437067 | Thành phố Vinh | Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 | Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437068 | Thành phố Vinh | Đường Cổng chào xã đến cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 89, 92, 95, 101, 103, 111, 128, 129, 123, 125 | Từ nhà ông Âu - Đến nhà ông Thịnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437069 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 | Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 437070 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 | Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 437071 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 13, thửa: 47, 53, 55, 51, 59, 66, 76, 71, 70, 80, 82, 84, 86, 96, 9 | Từ nhà ông Thịnh - Đến nhà ông Mại | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 437072 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437073 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437074 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 9 m (Tờ 12, thửa: 253, 274, 291, 294, 277, 298, 301, 304, 312, | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437075 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437076 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437077 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô đất ở xóm 5 bám đường 12m (Tờ 12, thửa: 256, 273, 407, 279, 325, 340, 365, 388, 392, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 437078 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 437079 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 437080 | Thành phố Vinh | Bám Đường QH rộng 12 m - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 230, 236, 261, 267, 287, 278, 307, 406, 328, 408, 318, | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
