Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436841 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436842 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436843 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 21, thửa: 3, 12, 17, 47, 48, 51, 52, 57, 59, 61, 62, 67, | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436844 | Thành phố Vinh | Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, | Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436845 | Thành phố Vinh | Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, | Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436846 | Thành phố Vinh | Đường đi kho xăng xầu xóm 15 - Xóm 14, xóm 15 (Tờ 21, thửa: 267, 271, 373, 277, 279, 297, 301, 304, | Từ thửa đất ông Ngọ - Đến thửa đất bà Huyền | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436847 | Thành phố Vinh | Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 | Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436848 | Thành phố Vinh | Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 | Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436849 | Thành phố Vinh | Đường vào kho 104 - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 94, 98, 100, 103, 105, 111, 113, 118, 120, 129, 134, 137, 1 | Từ cửa ông Chất - Đến nhà ông Hùng | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436850 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, | Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436851 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, | Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436852 | Thành phố Vinh | Đường từ cổng chào xóm 15 đi Sân bay Vinh (Tờ 21, thửa: 5, 6, 7, 10, 11, 16, 19, 21, 22, 24, 25, 26, | Từ nhà ông Thanh - đến nhà ông Minh | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436853 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, | Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436854 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, | Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436855 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A - Xóm 14 (Tờ 21, thửa: 402, 424, 431, 438, 458, 462, 471, 487, 479, 501, 511, 529, | Từ nhà ông Lâm - Đến nhà bà Vân xóm 14 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436856 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, | Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436857 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, | Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436858 | Thành phố Vinh | Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 8, 13, 151, 167, 187, 202, 213, 236, 247, 288, 270, 305, | Từ thửa đất ông Đồng - Đến cây xăng dầu đường vào kho dầu xóm 15 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436859 | Thành phố Vinh | Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436860 | Thành phố Vinh | Đường Dự án khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 470, 478, 482, 485, 491, 496, 499, 504, 509, | 1.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
