Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436661 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 | Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436662 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 | Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436663 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42 | Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436664 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436665 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436666 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436667 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436668 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436669 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, | Khu quy hoạch Mựng Năm | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436670 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 | Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436671 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 | Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436672 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183 | Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436673 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi | Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436674 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi | Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436675 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi | Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436676 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 | Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436677 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 | Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436678 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2 | Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436679 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, | Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436680 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, | Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
