Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436621 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436622 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 | Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436623 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 | Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436624 | Thành phố Vinh | Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205 | Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436625 | Thành phố Vinh | Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, | Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436626 | Thành phố Vinh | Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, | Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436627 | Thành phố Vinh | Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, | Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436628 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim | - | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436629 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim | - | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436630 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim | - | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436631 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436632 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436633 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436634 | Thành phố Vinh | Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 | Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436635 | Thành phố Vinh | Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 | Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436636 | Thành phố Vinh | Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44 | Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436637 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436638 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436639 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436640 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
