Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436581 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436582 | Thành phố Vinh | Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436583 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436584 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436585 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436586 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436587 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436588 | Thành phố Vinh | Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436589 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436590 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436591 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436592 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436593 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436594 | Thành phố Vinh | Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 14 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436595 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436596 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436597 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436598 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436599 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436600 | Thành phố Vinh | Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
