Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436541 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung | Thửa có kích thước bám đường1.8m - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436542 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung | Thửa có kích thước bám đường1.8m - | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436543 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung | Thửa có kích thước bám đường1.8m - | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436544 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 | Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436545 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 | Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436546 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1 | Lê Khôi - Nguyễn Thị Định | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436547 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436548 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436549 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436550 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436551 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436552 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436553 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - | Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436554 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - | Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436555 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - | Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436556 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung | Thửa số 21 - Lê Khôi | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436557 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung | Thửa số 21 - Lê Khôi | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436558 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung | Thửa số 21 - Lê Khôi | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436559 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung | Thửa còn lại | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436560 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung | Thửa còn lại | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
