Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436501 | Thành phố Vinh | Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436502 | Thành phố Vinh | Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436503 | Thành phố Vinh | Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436504 | Thành phố Vinh | Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436505 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung | Thửa 32 - Thửa 51 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436506 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung | Thửa 32 - Thửa 51 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436507 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung | Thửa 32 - Thửa 51 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436508 | Thành phố Vinh | Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436509 | Thành phố Vinh | Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436510 | Thành phố Vinh | Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27 | Lê Khôi - Đường QH số 02 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436511 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph | Các thửa còn lại | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436512 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph | Các thửa còn lại | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436513 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Ph | Các thửa còn lại | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436514 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436515 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436516 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436517 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung | Góc ba mặt đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436518 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung | Góc ba mặt đường | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436519 | Thành phố Vinh | Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung | Góc ba mặt đường | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436520 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, | Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
