Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436381 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436382 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung | Quang Trung - Đường B | 10.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436383 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung | Quang Trung - Đường B | 11.275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436384 | Thành phố Vinh | Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung | Quang Trung - Đường B | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436385 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung | Trường tiểu học Quang Trung - | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436386 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung | Trường tiểu học Quang Trung - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436387 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung | Trường tiểu học Quang Trung - | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436388 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ | KS Bông Sen - Đào Tấn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436389 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ | KS Bông Sen - Đào Tấn | 28.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436390 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phườ | KS Bông Sen - Đào Tấn | 52.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436391 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 26.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436392 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 29.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436393 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 53.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436394 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436395 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436396 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436397 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - | Các thửa còn lại | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436398 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - | Các thửa còn lại | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436399 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - | Các thửa còn lại | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436400 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23 | Các thửa còn lại | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
