Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435961 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 32 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435962 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 39 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435963 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 39 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435964 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 39 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435965 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi | các lô góc - | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435966 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi | các lô góc - | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435967 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi | các lô góc - | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435968 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi | Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435969 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi | Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | 5.060.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435970 | Thành phố Vinh | Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi | Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP | 9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435971 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435972 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435973 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435974 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi | Thửa số 43 - Thửa số 49 | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435975 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi | Thửa số 43 - Thửa số 49 | 4.730.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435976 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi | Thửa số 43 - Thửa số 49 | 8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435977 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph | Thửa số 15 - Thửa số 28 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435978 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph | Thửa số 15 - Thửa số 28 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435979 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Ph | Thửa số 15 - Thửa số 28 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435980 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trườ | Thửa số 2 - Thửa số 38 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
