Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435541 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường Thi | Thửa số 234 - Thửa số 189 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435542 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi | Thửa số 215 - Thửa số 228 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435543 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi | Thửa số 215 - Thửa số 228 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435544 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường Thi | Thửa số 215 - Thửa số 228 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435545 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi | An Dương Vương - Lê Văn Hưu | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435546 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi | An Dương Vương - Lê Văn Hưu | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435547 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường Thi | An Dương Vương - Lê Văn Hưu | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435548 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 | Thửa số 173 - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435549 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 | Thửa số 173 - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435550 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25 | Thửa số 173 - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435551 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c | các lô mặt đường - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435552 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c | các lô mặt đường - | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435553 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm c | các lô mặt đường - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435554 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435555 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435556 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường Thi | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435557 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, | Thửa số 201 - Thửa số195 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435558 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, | Thửa số 201 - Thửa số195 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435559 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123, | Thửa số 201 - Thửa số195 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435560 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50 | Thửa số 3 - Thửa số 69 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
