Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435181 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi | Thửa số 14 - Thửa số 27 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435182 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435183 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 19.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435184 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435185 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường | Thửa số 1 - Thửa số 29 | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435186 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường | Thửa số 1 - Thửa số 29 | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435187 | Thành phố Vinh | Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường | Thửa số 1 - Thửa số 29 | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435188 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 56 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435189 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 56 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435190 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 56 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435191 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi | Thửa số 42 - Thửa số 56 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435192 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi | Thửa số 42 - Thửa số 56 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435193 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi | Thửa số 42 - Thửa số 56 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435194 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 | Thửa số 11 - Thửa số 60 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435195 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 | Thửa số 11 - Thửa số 60 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435196 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7 | Thửa số 11 - Thửa số 60 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435197 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 | Thửa số 2 - Thửa số 52 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435198 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 | Thửa số 2 - Thửa số 52 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435199 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76 | Thửa số 2 - Thửa số 52 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435200 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31 | Thửa số 28 - Thửa số 7 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
