Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435121 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân | Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT - | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435122 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, | Đường QH 18m của TP - | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435123 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, | Đường QH 18m của TP - | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435124 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, | Đường QH 18m của TP - | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435125 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, | Đường QH 24m của TP - | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435126 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, | Đường QH 24m của TP - | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435127 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, | Đường QH 24m của TP - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435128 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435129 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435130 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435131 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435132 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435133 | Thành phố Vinh | Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, | Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435134 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 435135 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 435136 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 10 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 435137 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 435138 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 435139 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 435140 | Thành phố Vinh | Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
