Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434901 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ | Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434902 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tâ | Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434903 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 | Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434904 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 | Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434905 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42 | Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434906 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434907 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434908 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434909 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434910 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434911 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434912 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T | 2 mặt đường - 2 mặt đường | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434913 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T | 2 mặt đường - 2 mặt đường | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434914 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T | 2 mặt đường - 2 mặt đường | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434915 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, | Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434916 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, | Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434917 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, | Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434918 | Thành phố Vinh | Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434919 | Thành phố Vinh | Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434920 | Thành phố Vinh | Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 23 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
