Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434621 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434622 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434623 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434624 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434625 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434626 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân | Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434627 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân | Chung cư Lũng lô - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434628 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân | Chung cư Lũng lô - | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434629 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân | Chung cư Lũng lô - | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434630 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434631 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434632 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, | Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434633 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ | Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434634 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ | Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434635 | Thành phố Vinh | Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩ | Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434636 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 | Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434637 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 | Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434638 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11 | Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434639 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434640 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
