Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434561 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 | Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434562 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 | Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434563 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10 | Lê Văn Minh - Lê Thị Châu | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434564 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân | Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434565 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân | Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434566 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân | Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434567 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, | Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434568 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, | Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434569 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, | Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434570 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, | Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434571 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, | Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434572 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, | Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434573 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434574 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434575 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân | Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434576 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân | Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434577 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân | Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 434578 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân | Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 434579 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân | Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 434580 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân | Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
