Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434421 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434422 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434423 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434424 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434425 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434426 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434427 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434428 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434429 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434430 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434431 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434432 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434433 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434434 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434435 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434436 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434437 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434438 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434439 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434440 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
