Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434381 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434382 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434383 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434384 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434385 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434386 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434387 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434388 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434389 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434390 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434391 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434392 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434393 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434394 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434395 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434396 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434397 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434398 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434399 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434400 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
