Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 434341 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434342 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434343 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434344 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434345 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434346 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434347 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434348 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434349 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434350 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434351 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434352 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434353 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434354 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434355 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434356 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434357 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 434358 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 434359 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 434360 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
