Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 43221 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km16 + 500 - Đến Km21 + 100 | 550.000 | 330.000 | 198.000 | 118.800 | - | Đất ở |
| 43222 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 500 - Đến Km16 + 500 | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 43223 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 500 - Đến Km16 + 500 | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 43224 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 500 - Đến Km16 + 500 | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 43225 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 100 - Đến Km15 + 500 (cổng chợ Dân Tiến + 200m về 2 phía ) | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất SX-KD |
| 43226 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 100 - Đến Km15 + 500 (cổng chợ Dân Tiến + 200m về 2 phía ) | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất TM-DV |
| 43227 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km15 + 100 - Đến Km15 + 500 (cổng chợ Dân Tiến + 200m về 2 phía ) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất ở |
| 43228 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 800 - Đến Km15 + 100 | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 75.600 | - | Đất SX-KD |
| 43229 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 800 - Đến Km15 + 100 | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 75.600 | - | Đất TM-DV |
| 43230 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 800 - Đến Km15 + 100 | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | - | Đất ở |
| 43231 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 400 - Đến Km10 + 800 (cổng Trường Trung học cơ sở Tràng Xá + 200m về 2 phía) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 43232 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 400 - Đến Km10 + 800 (cổng Trường Trung học cơ sở Tràng Xá + 200m về 2 phía) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 43233 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km10 + 400 - Đến Km10 + 800 (cổng Trường Trung học cơ sở Tràng Xá + 200m về 2 phía) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 43234 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 + 400 (bưu điện xã Tràng Xá) - Đến Km10 + 400 | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất SX-KD |
| 43235 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 + 400 (bưu điện xã Tràng Xá) - Đến Km10 + 400 | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất TM-DV |
| 43236 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 + 400 (bưu điện xã Tràng Xá) - Đến Km10 + 400 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất ở |
| 43237 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 (cầu Bắc Bén) - Đến Km8 + 400 (bưu Điện xã Tràng Xá) | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 43238 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 (cầu Bắc Bén) - Đến Km8 + 400 (bưu Điện xã Tràng Xá) | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 43239 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km8 (cầu Bắc Bén) - Đến Km8 + 400 (bưu Điện xã Tràng Xá) | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 43240 | Huyện Võ Nhai | TỈNH LỘ 265 ĐÌNH CẢ - BÌNH LONG | Từ Km7 (Trường Tiểu học Tràng Xá) - Đến Km8 (cầu Bắc Bén) | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất SX-KD |
