Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 428301 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428302 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 392.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428303 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428304 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428305 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 520.000 | 480.000 | 445.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 428306 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428307 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428308 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428309 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428310 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428311 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428312 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 416.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428313 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428314 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 432.000 | 400.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428315 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 540.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 428316 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428317 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428318 | Thành phố Pleiku | Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428319 | Thành phố Pleiku | Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428320 | Thành phố Pleiku | Ama Quang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Đường ngang thứ 2 (dài 250m) - Cuối đường | 464.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
