Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 428101 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Bùi Dự - Hẻm 350 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428102 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Bùi Dự - Hẻm 350 | 1.600.000 | 1.040.000 | 528.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428103 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Bùi Dự - Hẻm 350 | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 428104 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) | Bùi Dự - Hẻm 350 | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428105 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) | Bùi Dự - Hẻm 350 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428106 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ama Quang - Bùi Dự | 544.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428107 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ama Quang - Bùi Dự | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428108 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ama Quang - Bùi Dự | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428109 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ama Quang - Bùi Dự | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428110 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ama Quang - Bùi Dự | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428111 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ama Quang - Bùi Dự | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428112 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ama Quang - Bùi Dự | 2.320.000 | 1.520.000 | 776.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428113 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ama Quang - Bùi Dự | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 428114 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) | Ama Quang - Bùi Dự | 7.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428115 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường) | Ama Quang - Bùi Dự | 9.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428116 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Phạm Văn Đồng - Ama Quang | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428117 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Phạm Văn Đồng - Ama Quang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428118 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Phạm Văn Đồng - Ama Quang | 1.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 428119 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Phạm Văn Đồng - Ama Quang | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428120 | Thành phố Pleiku | Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Phạm Văn Đồng - Ama Quang | 2.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
