Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427981 | Thành phố Pleiku | Châu Văn Liêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427982 | Thành phố Pleiku | Châu Văn Liêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | 528.000 | 424.000 | 368.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427983 | Thành phố Pleiku | Châu Văn Liêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | 660.000 | 530.000 | 460.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427984 | Thành phố Pleiku | Châu Văn Liêm (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427985 | Thành phố Pleiku | Châu Văn Liêm (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Thánh Tôn - Mét thứ 330 (ngã ba), nhà số 28 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427986 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427987 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427988 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 512.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427989 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427990 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427991 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427992 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 1.120.000 | 624.000 | 464.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427993 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427994 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427995 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Mặt tiền tuyến đường) | Yên Đỗ - Huỳnh Thúc Kháng | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427996 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | 496.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427997 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | 620.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427998 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427999 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 428000 | Thành phố Pleiku | Cao Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Phan Đình Phùng - Yên Đỗ | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
