Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427801 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427802 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | 736.000 | 472.000 | 400.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427803 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | 920.000 | 590.000 | 500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427804 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427805 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà 160,179 - Nguyễn Thiếp | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427806 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427807 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427808 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 464.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427809 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427810 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427811 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427812 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 880.000 | 544.000 | 416.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427813 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427814 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427815 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 160,179 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427816 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427817 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427818 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 624.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427819 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427820 | Thành phố Pleiku | Duy Tân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
