Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427401 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427402 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427403 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427404 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427405 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 480.000 | 450.000 | 429.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427406 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Mặt tiền tuyến đường) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427407 | Thành phố Pleiku | Hàn Thuyên (Mặt tiền tuyến đường) | Tôn Đức Thắng - Hết RG nhà 82,113 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427408 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427409 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427410 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427411 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427412 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 416.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427413 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427414 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 432.000 | 400.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427415 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 540.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427416 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Mặt tiền tuyến đường) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427417 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Mặt tiền tuyến đường) | Lý Nam Đế - Đường nối Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427418 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trường Chinh - Lý Nam Đế | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427419 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trường Chinh - Lý Nam Đế | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427420 | Thành phố Pleiku | Hàn Mạc Tử (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trường Chinh - Lý Nam Đế | 408.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
