Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42721 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) - Đến Km99 + 900 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 42722 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) - Đến Km99 + 900 | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 42723 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km97 + 500 - Đến Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất SX-KD |
| 42724 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km97 + 500 - Đến Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất TM-DV |
| 42725 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km97 + 500 - Đến Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 42726 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km96 - Đến Km97 + 500 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 42727 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km96 - Đến Km97 + 500 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 42728 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km96 - Đến Km97 + 500 | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 42729 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km95 - Đến Km96 | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất SX-KD |
| 42730 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km95 - Đến Km96 | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất TM-DV |
| 42731 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km95 - Đến Km96 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 42732 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km93 + 100 - Đến Km95 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất SX-KD |
| 42733 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km93 + 100 - Đến Km95 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất TM-DV |
| 42734 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km93 + 100 - Đến Km95 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 42735 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km92 + 450 - Đến Km93 + 100 (hết đất thị trấn Đu) | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất SX-KD |
| 42736 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km92 + 450 - Đến Km93 + 100 (hết đất thị trấn Đu) | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV |
| 42737 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km92 + 450 - Đến Km93 + 100 (hết đất thị trấn Đu) | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 42738 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km91 + 500 - Đến Km92 + 450 (cổng Huyện đội) | 4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 982.800 | - | Đất SX-KD |
| 42739 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km91 + 500 - Đến Km92 + 450 (cổng Huyện đội) | 4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 982.800 | - | Đất TM-DV |
| 42740 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) | Từ Km91 + 500 - Đến Km92 + 450 (cổng Huyện đội) | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
