Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427321 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà 08, 21 - Bùi Dự | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427322 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427323 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427324 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 464.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427325 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427326 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427327 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427328 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 880.000 | 544.000 | 416.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427329 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 1.100.000 | 680.000 | 520.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427330 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427331 | Thành phố Pleiku | Hoàng Văn Thái (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng 8 - Hết RG nhà 08, 21 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427332 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427333 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427334 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427335 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427336 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 392.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427337 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427338 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427339 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 520.000 | 480.000 | 445.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427340 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
