Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 427001 | Thành phố Pleiku | Lê Anh Xuân (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Duẩn - Đặng Thai Mai | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427002 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 312.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427003 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427004 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427005 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427006 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 328.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427007 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427008 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 332.000 | 324.000 | 316.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427009 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 415.000 | 405.000 | 395.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427010 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427011 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) | Ỷ Lan - Hẻm 294 Tôn Đức Thắng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427012 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 312.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427013 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427014 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427015 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427016 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427017 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 427018 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 344.000 | 328.000 | 3.136.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 427019 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 430.000 | 410.000 | 392.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 427020 | Thành phố Pleiku | Lam Sơn (Mặt tiền tuyến đường) | Ngô Quyền - Ỷ Lan | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
