Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 426401 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426402 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426403 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426404 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 1.120.000 | 624.000 | 464.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426405 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 1.400.000 | 780.000 | 580.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 426406 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426407 | Thành phố Pleiku | Nay Der (Mặt tiền tuyến đường) | Hùng Vương - Hết RG nhà 28,47 | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426408 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426409 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426410 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426411 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426412 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 392.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426413 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426414 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426415 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 520.000 | 480.000 | 445.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 426416 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426417 | Thành phố Pleiku | Mai Xuân Thưởng (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426418 | Thành phố Pleiku | Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426419 | Thành phố Pleiku | Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426420 | Thành phố Pleiku | Mai Thúc Loan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 424.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
