Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 426281 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426282 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426283 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426284 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 528.000 | 424.000 | 368.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426285 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 660.000 | 530.000 | 460.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 426286 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Mặt tiền tuyến đường) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426287 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Ngọc (Mặt tiền tuyến đường) | Trường Chinh - Hết RG nhà 22,25 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426288 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426289 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426290 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 624.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426291 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426292 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426293 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426294 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 1.360.000 | 880.000 | 496.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426295 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 1.700.000 | 1.100.000 | 620.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 426296 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 4.480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426297 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lân (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426298 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | 312.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 426299 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 426300 | Thành phố Pleiku | Nguyễn Bá Lại (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cầu thứ nhất - Cổng làng Plei Tơ Guah | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
