Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 42541 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km80 + 600 - Đến Km81+ 400 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 42542 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km80 + 600 - Đến Km81+ 400 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 42543 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km79 - Đến Km80+600 | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 42544 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km79 - Đến Km80+600 | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 42545 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km79 - Đến Km80+600 | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 42546 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km75 + 200 (giáp đất xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) - Đến Km79 (hết đất xã Vô Tranh) | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 42547 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km75 + 200 (giáp đất xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) - Đến Km79 (hết đất xã Vô Tranh) | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 42548 | Huyện Phú Lương | QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) | Từ Km75 + 200 (giáp đất xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) - Đến Km79 (hết đất xã Vô Tranh) | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 42549 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ cầu Bắc Bé - Đến hết đất huyện Phú Lương | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 42550 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ cầu Bắc Bé - Đến hết đất huyện Phú Lương | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 42551 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ cầu Bắc Bé - Đến hết đất huyện Phú Lương | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 42552 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu Bắc Bé | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 42553 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu Bắc Bé | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 42554 | Huyện Phú Lương | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) | Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu Bắc Bé | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 42555 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ sau 75m - Đến 200m Đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | - | Đất SX-KD |
| 42556 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ sau 75m - Đến 200m Đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) | 630.000 | 378.000 | 226.800 | 136.080 | - | Đất TM-DV |
| 42557 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ sau 75m - Đến 200m Đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) | 900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.400 | - | Đất ở |
| 42558 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 42559 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 42560 | Huyện Phú Lương | Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố | Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
