Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 425281 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425282 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 408.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425283 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425284 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 510.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425285 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425286 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425287 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 3.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425288 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425289 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425290 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 528.000 | 424.000 | 368.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425291 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 4.720.000 | 2.880.000 | 1.600.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425292 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 660.000 | 530.000 | 460.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 425293 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 5.900.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 425294 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425295 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425296 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425297 | Thành phố Pleiku | Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) | Cách Mạng Tháng Tám - Hết RG UBND phường Hoa Lư | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425298 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 425299 | Thành phố Pleiku | Tăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 425300 | Thành phố Pleiku | Phạm Ngũ Lão (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hẻm 01 qua Nơ Trang Long - Lý Nam Đế | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
