Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 424701 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) | Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424702 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 472.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424703 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 590.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424704 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424705 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424706 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424707 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424708 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 1.600.000 | 1.040.000 | 528.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424709 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 2.000.000 | 1.300.000 | 660.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 424710 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424711 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424712 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 544.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424713 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424714 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424715 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424716 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424717 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424718 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 2.320.000 | 1.520.000 | 776.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424719 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 2.900.000 | 1.900.000 | 970.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 424720 | Thành phố Pleiku | Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường) | Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh | 7.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
