Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 424581 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424582 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424583 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424584 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424585 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424586 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 416.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424587 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424588 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 432.000 | 400.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424589 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 540.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 424590 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424591 | Thành phố Pleiku | Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424592 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424593 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424594 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 352.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424595 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424596 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424597 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 470.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424598 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 384.000 | 360.000 | 3.432.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424599 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 480.000 | 450.000 | 429.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 424600 | Thành phố Pleiku | Trần Văn Ơn (Mặt tiền tuyến đường) | Trường Sơn - Nguyễn Lữ | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
