Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 424121 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424122 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424123 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424124 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424125 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424126 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 9.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424127 | Thành phố Pleiku | Đường QH D2 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 11.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424128 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424129 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424130 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424131 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424132 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 9.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424133 | Thành phố Pleiku | Đường QH D1 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 11.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424134 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 312.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424135 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424136 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424137 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Toàn tuyến | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424138 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 328.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 424139 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Toàn tuyến | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 424140 | Thành phố Pleiku | Đường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 332.000 | 324.000 | 316.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
